xe cơ giới
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe chạy bằng động cơ, sử dụng nhiên liệu (xăng, dầu, điện...) để vận hành: "xe cơ giới" chỉ các loại phương tiện giao thông đường bộ có gắn động cơ, không phải xe đạp hoặc xe do sức người, sức động vật kéo.
- Phạm vi áp dụng: Thuật ngữ này thường được dùng trong luật giao thông để phân biệt với xe thô sơ (xe đạp, xe xích lô, xe lăn tay...).
Ví dụ sử dụng
- (Luật giao thông yêu cầu người điều khiển xe có động cơ phải có bằng lái.)
- (Khu vực dành riêng cho phương tiện không động cơ.)
- (Định nghĩa các phương tiện có động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xe cơ giới đường bộ": loại xe có động cơ chạy trên đường bộ, thường được phân loại trong văn bản pháp luật.
- Xe cơ giới đường bộ phải đăng ký và kiểm định định kỳ. (Yêu cầu hành chính đối với xe có động cơ.)
"xe cơ giới hai bánh": xe máy, xe mô tô.
- Xe cơ giới hai bánh không được chạy quá tốc độ quy định. (Quy định về tốc độ cho xe máy.)
Biến thể và từ gần giống
Xe máy (danh từ): loại xe cơ giới hai bánh, chạy bằng động cơ.
- Xe máy là phương tiện phổ biến ở Việt Nam. (Xe hai bánh có động cơ.)
Ô tô (danh từ): loại xe cơ giới bốn bánh trở lên, chở người hoặc hàng hóa.
- Ô tô cần nhiều chỗ đỗ hơn xe máy. (Xe bốn bánh có động cơ.)
Xe thô sơ (danh từ): phương tiện không có động cơ (xe đạp, xích lô...) — trái nghĩa với xe cơ giới.
- Xe thô sơ phải nhường đường cho xe cơ giới. (Quy tắc giao thông ưu tiên xe có động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Phương tiện cơ giới: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất có động cơ.
- Xe có động cơ: cách nói thông dụng, dễ hiểu hơn.
Thành ngữ liên quan
- Xe cơ giới hạng nặng: xe tải lớn, xe container, xe chở hàng cỡ lớn.
- Xe cơ giới hạng nặng bị cấm vào phố cổ. (Xe tải lớn không được vào khu vực hẹp.)